ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
卧铺
wòpù
giường nằm trên tàu/xe
Hán việt: ngọa phô
—

Gợi nhớ

Từ "卧铺" (wòpù) mang nghĩa "giường nằm trên tàu/xe", kết hợp bởi 卧 (wò - ngọa): "nằm" + 铺 (pū / pù - phô): "trải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卧: Người bề tôi (臣) sau giờ chầu mỏi mệt liền khép gối (卩) ngả lưng xuống chiếu nghỉ ngơi, biểu thị tư thế nằm (卧). • Chữ 铺: Người thợ kim hoàn (钅) bắt đầu bày biện hàng hóa ngay ngắn trên sạp (甫) để mở cửa hàng buôn bán và trải tấm nệm êm (铺).

Thành phần cấu tạo

卧铺
wòpù
giường nằm trên tàu/xe
卧
wò • ngọa
nằm
卧
Bộ Ngọa
Hình người nằm nghiêng bên cạnh tiết (卩)
铺
pū / pù • phô
trải
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giường nằm trên tàu/xe
Ví dụ (3)
wǒmen我们mǎi买le了liǎng两zhāng张wòpù卧铺piào票。
Chúng tôi mua hai vé giường nằm.
We bought two sleeper tickets.
wòpù卧铺chēxiāng车厢bǐjiào比较ānjìng安静。
Toa giường nằm khá yên tĩnh.
The sleeper car is relatively quiet.
chángtú长途lǚxíng旅行zuò坐wòpù卧铺gèng更shūfu舒服。
Đi xa ngồi giường nằm thoải mái hơn.
Taking a sleeper is more comfortable for long-distance travel.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây