ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搜本旺铺
sōu běn wàngpù
Tìm trong gian hàng này
Hán việt: sưu bản vượng phô
—

Gợi nhớ

Từ "搜本旺铺" (sōu běn wàngpù) mang nghĩa "Tìm trong gian hàng này", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 本 (běn - bản): "quyển" + 旺 (wàng - vượng): "phát đạt" + 铺 (pū / pù - phô): "trải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 旺: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi hào quang rực rỡ lên ngôi báu của nhà vua (王), tượng trưng cho sự hưng thịnh, phát đạt (旺). • Chữ 铺: Người thợ kim hoàn (钅) bắt đầu bày biện hàng hóa ngay ngắn trên sạp (甫) để mở cửa hàng buôn bán và trải tấm nệm êm (铺).

Thành phần cấu tạo

搜本旺铺
sōu běn wàngpù
Tìm trong gian hàng này
搜
sōu • sưu
tìm kiếm
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
叟
Tẩu
Ông già / âm đọc (phía dưới bên phải)
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
旺
wàng • vượng
phát đạt
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
王
Bộ Vương
Vua / âm đọc (bên phải)
铺
pū / pù • phô
trải
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Tìm trong gian hàng này
Ví dụ (3)
jìnrù进入chǎngjiā厂家de的shāngpù商铺zhǔyè主页hòu后,diǎnjī点击“sōu搜běn本wàng旺pù铺”shūrù输入guānjiàncí关键词jíkě即可jīngzhǔn精准zhǎo找huò货。
Sau khi vào trang chủ gian hàng của nhà sản xuất, nhấp "Tìm trong gian hàng này" và nhập từ khóa là có thể tìm hàng chính xác.
After entering the manufacturer's store homepage, click "Search This Store" and enter keywords to find products accurately.
hěn很duō多dàigòu代购dàhù大户xíguàn习惯shǐyòng使用“sōu搜běn本wàng旺pù铺”lái来kuàisù快速hé核chá查dāngqián当前diànpù店铺shìfǒu是否yǒu有tóng同kuǎn款tìdài替代pǐn品。
Nhiều nhà gom hàng mua hộ lớn có thói quen sử dụng tính năng "Tìm trong gian hàng này" để nhanh chóng kiểm tra xem cửa hàng hiện tại có hàng thay thế cùng loại không.
Many major purchasing agents are used to using "Search This Store" to quickly check whether the current shop has similar alternatives.
“sōu搜běn本wàng旺pù铺”gōngnéng功能kěyǐ可以yǒuxiào有效tígāo提高diàn店nèi内guānlián关联shāngpǐn商品de的kè客dānjià单价hé和xiāoliàng销量。
Tính năng "Tìm trong gian hàng này" có thể nâng cao hiệu quả giá trị đơn hàng trung bình và lượng bán của các sản phẩm liên quan trong shop.
The "Search This Store" feature can effectively increase the average order value and sales volume of related products in the shop.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây