硬卧车厢
—
Gợi nhớ
Từ "硬卧车厢" (yìngwò chēxiāng) mang nghĩa "Khoang giường nằm cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 卧 (wò - ngọa): "nằm" + 车 (chē - xa): "xe" + 厢 (xiāng - sương): "cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 卧: Người bề tôi (臣) sau giờ chầu mỏi mệt liền khép gối (卩) ngả lưng xuống chiếu nghỉ ngơi, biểu thị tư thế nằm (卧). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车). • Chữ 厢: Dưới mái hiên lớn (厂) có những gian nhà đối xứng nhìn vào nhau (相) gọi là buồng bên, toa xe (厢).
Thành phần cấu tạo
硬卧车厢
Khoang giường nằm cứng
Phân tích từ 硬卧车厢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoang giường nằm cứng
Ví dụ (3)
硬卧车厢空间开敞,通常比较嘈杂,但车票价格非常经济实惠。
Toa giường nằm cứng có không gian mở, thường khá ồn ào nhưng giá vé lại vô cùng rẻ và kinh tế.
Hard sleeper carriages have an open layout and are usually quite noisy, but the ticket prices are very economical and affordable.
在硬卧车厢的上铺休息时,要注意收纳好行李,防止物品滑落。
Khi nghỉ ngơi tại giường tầng trên của toa giường nằm cứng, cần chú ý thu dọn đồ đạc cẩn thận, tránh để đồ vật bị rơi xuống.
When resting on an upper berth in a hard sleeper carriage, be careful to stow your luggage properly to prevent items from slipping and falling.
夜间十点半后,硬卧车厢会自动熄灭车厢大灯,只留走廊地灯。
Sau 10 giờ rưỡi đêm, toa giường nằm cứng sẽ tự động tắt đèn chùm lớn của toa, chỉ để lại đèn định vị ở lối đi hành lang.
After 10:30 p.m., the main ceiling lights in the hard sleeper carriage are automatically turned off, leaving only the aisle floor lights on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây