次卧
—
Gợi nhớ
Từ "次卧" (cìwò) mang nghĩa "Phòng ngủ phụ", kết hợp bởi 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần" + 卧 (wò - ngọa): "nằm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次). • Chữ 卧: Người bề tôi (臣) sau giờ chầu mỏi mệt liền khép gối (卩) ngả lưng xuống chiếu nghỉ ngơi, biểu thị tư thế nằm (卧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 次卧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng ngủ phụ
Ví dụ (3)
大次卧被改造成了儿童房,墙壁粉刷成了淡蓝色调。
Phòng ngủ phụ lớn đã được cải tạo thành phòng cho trẻ em, tường được sơn tông màu xanh nhạt.
The large secondary bedroom was converted into a children's room, with the walls painted in a light blue tone.
虽然次卧面积稍小,但合理的榻榻米设计让收纳空间翻倍。
Mặc dù diện tích phòng ngủ phụ hơi nhỏ nhưng thiết kế giường tatami hợp lý đã giúp không gian cất trữ đồ đạc tăng lên gấp đôi.
Although the secondary bedroom is slightly smaller in area, a well-planned tatami design doubled the storage space.
次卧的窗户朝北,采光比朝南的主卧稍微逊色一些。
Cửa sổ của phòng ngủ phụ hướng bắc, hiệu quả đón ánh sáng kém hơn một chút so với phòng ngủ chính hướng nam.
The window of the secondary bedroom faces north, so its natural lighting is slightly inferior to that of the south-facing master bedroom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây