铺路
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "铺路" (pū//lù) mang nghĩa "trải đường, lát đường; mở đường", kết hợp bởi 铺 (pū / pù - phô): "trải" + 路 (lù - lộ): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铺: Người thợ kim hoàn (钅) bắt đầu bày biện hàng hóa ngay ngắn trên sạp (甫) để mở cửa hàng buôn bán và trải tấm nệm êm (铺). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 铺路
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'pū / lù')
Nghĩa:trải đường, lát đường; mở đường
Ví dụ (5)
工人们正在外面铺路。
Các công nhân đang trải đường ở bên ngoài.
The workers are paving the road outside.
他们用石头来铺路。
Họ dùng đá để lát đường.
They use stones to pave the road.
父母总是想为孩子的未来铺路。
Cha mẹ luôn muốn mở đường cho tương lai của con cái.
Parents always want to pave the way for their children's future.
这次合作为双方未来的发展铺路。
Lần hợp tác này mở đường cho sự phát triển trong tương lai của cả hai bên.
This cooperation paves the way for the future development of both sides.
他现在努力工作是为了给自己未来的事业铺路。
Anh ấy hiện tại làm việc chăm chỉ là để mở đường cho sự nghiệp tương lai của chính mình.
He is working hard now to pave the way for his future career.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây