ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铺路
pū//lù
trải đường, lát đường; mở đường
Hán việt: phô lộ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "铺路" (pū//lù) mang nghĩa "trải đường, lát đường; mở đường", kết hợp bởi 铺 (pū / pù - phô): "trải" + 路 (lù - lộ): "đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铺: Người thợ kim hoàn (钅) bắt đầu bày biện hàng hóa ngay ngắn trên sạp (甫) để mở cửa hàng buôn bán và trải tấm nệm êm (铺). • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路).

Thành phần cấu tạo

铺路
pū//lù
trải đường, lát đường; mở đường
铺
pū / pù • phô
trải
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)
路
lù • lộ
đường
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'pū / lù')
Nghĩa:trải đường, lát đường; mở đường
Ví dụ (5)
gōngrén工人men们zhèngzài正在wàimiàn外面pūlù铺路。
Các công nhân đang trải đường ở bên ngoài.
The workers are paving the road outside.
tāmen他们yòng用shítou石头lái来pūlù铺路。
Họ dùng đá để lát đường.
They use stones to pave the road.
fùmǔ父母zǒngshì总是xiǎng想wèi为háizi孩子de的wèilái未来pūlù铺路。
Cha mẹ luôn muốn mở đường cho tương lai của con cái.
Parents always want to pave the way for their children's future.
zhè这cì次hézuò合作wèi为shuāngfāng双方wèilái未来de的fāzhǎn发展pūlù铺路。
Lần hợp tác này mở đường cho sự phát triển trong tương lai của cả hai bên.
This cooperation paves the way for the future development of both sides.
tā他xiànzài现在nǔlì努力gōngzuò工作shì是wèile为了gěi给zìjǐ自己wèilái未来de的shìyè事业pūlù铺路。
Anh ấy hiện tại làm việc chăm chỉ là để mở đường cho sự nghiệp tương lai của chính mình.
He is working hard now to pave the way for his future career.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây