扑鼻
—
Gợi nhớ
Từ "扑鼻" (pū bí) mang nghĩa "thơm", kết hợp bởi 扑 (pū - phác): "Nhảy vào" + 鼻 (bí - tị): "cái mũi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑). • Chữ 鼻: Phần nhô cao ở chính giữa gương mặt (自) nằm trên khung mặt vuông vức (田) và đôi cánh mũi (廾) chính là cái mũi để hít thở (鼻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扑鼻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thơm
Ví dụ (3)
刚走进厨房,一阵饭菜的香味就扑鼻而来。
Vừa bước vào bếp, một làn hương thơm của thức ăn đã xộc ngay vào mũi.
As soon as I walked into the kitchen, the aroma of food hit my nostrils.
桂花盛开的季节,空气中弥漫着扑鼻的清香。
Vào mùa hoa quế nở rộ, không khí tràn ngập hương thơm dịu nhẹ xộc vào mũi.
During the season when osmanthus flowers are in full bloom, a pleasant fragrance fills the air and greets the nose.
垃圾堆散发出阵阵扑鼻的恶臭,让人恶心。
Bãi rác tỏa ra từng cơn mùi hôi thối nồng nặc xộc vào mũi, khiến người ta buồn nôn.
The garbage pile gave off waves of a pungent stench that made people nauseous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây