ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扑鼻
pū bí
thơm
Hán việt: phác tị
—

Gợi nhớ

Từ "扑鼻" (pū bí) mang nghĩa "thơm", kết hợp bởi 扑 (pū - phác): "Nhảy vào" + 鼻 (bí - tị): "cái mũi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑). • Chữ 鼻: Phần nhô cao ở chính giữa gương mặt (自) nằm trên khung mặt vuông vức (田) và đôi cánh mũi (廾) chính là cái mũi để hít thở (鼻).

Thành phần cấu tạo

扑鼻
pū bí
thơm
扑
pū • phác
Nhảy vào
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Rơi / âm đọc (nằm bên phải)
鼻
bí • tị
cái mũi
自
Tự
Mũi (phía trên)
畀
Tỉ
Cho / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:thơm
Ví dụ (3)
gāng刚zǒujìn走进chúfáng厨房,yí一zhèn阵fàncài饭菜de的xiāngwèi香味jiù就pūbí'érlái扑鼻而来。
Vừa bước vào bếp, một làn hương thơm của thức ăn đã xộc ngay vào mũi.
As soon as I walked into the kitchen, the aroma of food hit my nostrils.
guìhuā桂花shèngkāi盛开de的jìjié季节,kōngqì空气zhōng中mímàn弥漫zhe着pūbí扑鼻de的qīngxiāng清香。
Vào mùa hoa quế nở rộ, không khí tràn ngập hương thơm dịu nhẹ xộc vào mũi.
During the season when osmanthus flowers are in full bloom, a pleasant fragrance fills the air and greets the nose.
lājīduī垃圾堆sànfà散发chū出zhènzhèn阵阵pūbí扑鼻de的èchòu恶臭,ràng让rén人ěxīn恶心。
Bãi rác tỏa ra từng cơn mùi hôi thối nồng nặc xộc vào mũi, khiến người ta buồn nôn.
The garbage pile gave off waves of a pungent stench that made people nauseous.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây