ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
粉扑
Fěnpū
Bông phấn
Hán việt: phấn phác
—

Gợi nhớ

Từ "粉扑" (Fěnpū) mang nghĩa "Bông phấn", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 扑 (pū - phác): "Nhảy vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑).

Thành phần cấu tạo

粉扑
Fěnpū
Bông phấn
粉
fěn • phấn
Bột
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
扑
pū • phác
Nhảy vào
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Rơi / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bông phấn
Ví dụ (2)
měi每cì次yòngwán用完fěnpū粉扑,dōu都yào要dìngqī定期qīngxǐ清洗yǐ以bǎochí保持gānjìng干净。
Mỗi lần dùng xong bông phấn, đều phải giặt định kỳ để giữ sạch sẽ.
After using a powder puff, you should wash it regularly to keep it clean.
tā她yòng用fěnpū粉扑qīngqīng轻轻de地zài在liǎn脸shàng上pāi拍shàng上yì一céng层sànfěn散粉lái来dìngzhuāng定妆。
Cô ấy dùng bông phấn vỗ nhẹ một lớp phấn phủ lên mặt để khóa lớp trang điểm.
She used a powder puff to gently pat a layer of loose powder onto her face to set her makeup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây