嗤之以鼻
—
Gợi nhớ
Từ "嗤之以鼻" (chī zhī yǐ bí) mang nghĩa "Khinh bỉ, coi thường, hắt hủi, cười khẩy", kết hợp bởi 嗤 (chī - xuy): "cười nhạo" + 之 (zhī - chi): "Của" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 鼻 (bí - tị): "cái mũi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嗤: Cái miệng (口) nhếch lên phát ra tiếng cười khẩy trước sự ngô nghê của kẻ khác (蚩), biểu thị thái độ cười nhạo, chế giễu (嗤). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 鼻: Phần nhô cao ở chính giữa gương mặt (自) nằm trên khung mặt vuông vức (田) và đôi cánh mũi (廾) chính là cái mũi để hít thở (鼻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 嗤之以鼻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Khinh bỉ, coi thường, hắt hủi, cười khẩy
Ví dụ (3)
他对那些迷信的说法嗤之以鼻。
Anh ấy tỏ thái độ khinh bỉ đối với những cách nói mê tín đó.
He scoffed at those superstitious claims.
面对别人的嘲笑,她只是嗤之以鼻,不予理睬。
Đối mặt với sự chế nhạo của người khác, cô ấy chỉ khinh bỉ cười khẩy, không thèm để ý.
Faced with others' ridicule, she merely sneered and ignored them.
大家对他那种不切实际的计划嗤之以鼻。
Mọi người đều coi thường kế hoạch không thực tế đó của anh ấy.
Everyone scoffed at his impractical plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây