剖开
—
Gợi nhớ
Từ "剖开" (pǒu kāi) mang nghĩa "cắt mở", kết hợp bởi 剖 (pōu - phẫu): "Phân tích" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剖: Cầm con dao sắc (刂) tách đôi vật thể ra để phân trần và giải đáp (咅) rõ từng phần là mổ xẻ, phân tích (剖). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 剖开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cắt mở
Ví dụ (3)
厨师熟练地把鱼剖开,清理内脏。
Đầu bếp thuần thục mổ đôi con cá ra để làm sạch nội tạng.
The chef skillfully cut open the fish and cleaned out its internal organs.
他用刀剖开西瓜,红红的果肉露了出来。
Anh ấy dùng dao bổ dưa hấu ra, phần ruột đỏ mọng lộ ra ngoài.
He cut open the watermelon with a knife, revealing the bright red flesh.
医生剖开患者的腹腔进行紧急手术。
Bác sĩ mổ khoang bụng của bệnh nhân để tiến hành phẫu thuật khẩn cấp.
The doctor incised the patient's abdominal cavity to perform emergency surgery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây