破绽
—
Gợi nhớ
Từ "破绽" (pò zhàn) mang nghĩa "khiếm khuyết", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 绽 (zhàn - trán): "Nở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 绽: Đường chỉ may (纟) căng quá mức đến lúc cố định (定) liền bung tách ra như nụ hoa hé nở (绽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 破绽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khiếm khuyết
Ví dụ (3)
他的谎言漏洞百出,很快就露出了破绽。
Lời nói dối của anh ta có quá nhiều sơ hở, rất nhanh đã lộ ra sơ hở.
His lies were full of loopholes and soon gave him away.
警察经过仔细推敲,发现了嫌疑人供词中的破绽。
Cảnh sát sau khi suy xét kỹ lưỡng đã phát hiện ra kẽ hở trong lời khai của nghi phạm.
After careful scrutiny, the police found flaws in the suspect's testimony.
这个方案表面完美,但实际操作中还是有破绽。
Phương án này bề ngoài có vẻ hoàn hảo, nhưng trong thực tế vận hành vẫn có sơ hở.
This plan looks perfect on the surface, but there are still flaws in actual operation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây