ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
破绽
pò zhàn
khiếm khuyết
Hán việt: phá trán
—

Gợi nhớ

Từ "破绽" (pò zhàn) mang nghĩa "khiếm khuyết", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 绽 (zhàn - trán): "Nở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 绽: Đường chỉ may (纟) căng quá mức đến lúc cố định (定) liền bung tách ra như nụ hoa hé nở (绽).

Thành phần cấu tạo

破绽
pò zhàn
khiếm khuyết
破
pò • phá
Phá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
绽
zhàn • trán
Nở
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
定
Định
Định / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khiếm khuyết
Ví dụ (3)
tā他de的huǎngyán谎言lòudòngbǎichū漏洞百出,hěn很kuài快jiù就lùchū露出le了pòzhàn破绽。
Lời nói dối của anh ta có quá nhiều sơ hở, rất nhanh đã lộ ra sơ hở.
His lies were full of loopholes and soon gave him away.
jǐngchá警察jīngguò经过zǐxì仔细tuīqiāo推敲,fāxiàn发现le了xiányírén嫌疑人gòngcí供词zhōng中de的pòzhàn破绽。
Cảnh sát sau khi suy xét kỹ lưỡng đã phát hiện ra kẽ hở trong lời khai của nghi phạm.
After careful scrutiny, the police found flaws in the suspect's testimony.
zhè这gè个fāng'àn方案biǎomiàn表面wánměi完美,dàn但shíjì实际cāozuò操作zhōng中háishi还是yǒu有pòzhàn破绽。
Phương án này bề ngoài có vẻ hoàn hảo, nhưng trong thực tế vận hành vẫn có sơ hở.
This plan looks perfect on the surface, but there are still flaws in actual operation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây