ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
破解
pòjiě
phá giải, bẻ khóa, giải mã
Hán việt: phá giải
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "破解" (pòjiě) mang nghĩa "phá giải, bẻ khóa, giải mã", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).

Thành phần cấu tạo

破解
pòjiě
phá giải, bẻ khóa, giải mã
破
pò • phá
Phá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
解
jiě / jiè / xiè • giải
giải thích
角
Bộ Giác
Sừng thú, góc cạnh (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phá giải, bẻ khóa, giải mã
Ví dụ (5)
hēikè黑客chénggōng成功pòjiě破解le了xìtǒng系统de的mìmǎ密码。
Hacker đã bẻ khóa thành công mật khẩu của hệ thống.
The hacker successfully cracked the system password.
jǐngchá警察zhōngyú终于pòjiě破解le了zhè这qǐ起liánhuán连环shārén杀人àn案。
Cảnh sát cuối cùng đã phá giải được vụ án giết người hàng loạt này.
The police finally cracked this serial murder case.
kēxuéjiā科学家zhèngzài正在nǔlì努力pòjiě破解rénlèi人类jīyīnzǔ基因组de的mìmì秘密。
Các nhà khoa học đang nỗ lực giải mã bí mật của bộ gen người.
Scientists are working hard to unlock the secrets of the human genome.
tā他jīngcháng经常zài在wǎng网shàng上xiàzài下载pòjiě破解bǎn版de的yóuxì游戏。
Anh ấy thường xuyên tải các trò chơi bản bẻ khóa trên mạng.
He often downloads cracked versions of games online.
zhǐyǒu只有zhēnzhèng真正de的yǒngshì勇士cáinéng才能pòjiě破解zhè这gè个gǔlǎo古老de的zǔ诅zhòu咒。
Chỉ có dũng sĩ thực sự mới có thể phá giải được lời nguyền cổ xưa này.
Only a true warrior can break this ancient curse.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây