破解
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "破解" (pòjiě) mang nghĩa "phá giải, bẻ khóa, giải mã", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 破解
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phá giải, bẻ khóa, giải mã
Ví dụ (5)
黑客成功破解了系统的密码。
Hacker đã bẻ khóa thành công mật khẩu của hệ thống.
The hacker successfully cracked the system password.
警察终于破解了这起连环杀人案。
Cảnh sát cuối cùng đã phá giải được vụ án giết người hàng loạt này.
The police finally cracked this serial murder case.
科学家正在努力破解人类基因组的秘密。
Các nhà khoa học đang nỗ lực giải mã bí mật của bộ gen người.
Scientists are working hard to unlock the secrets of the human genome.
他经常在网上下载破解版的游戏。
Anh ấy thường xuyên tải các trò chơi bản bẻ khóa trên mạng.
He often downloads cracked versions of games online.
只有真正的勇士才能破解这个古老的诅咒。
Chỉ có dũng sĩ thực sự mới có thể phá giải được lời nguyền cổ xưa này.
Only a true warrior can break this ancient curse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây