偏执
—
Gợi nhớ
Từ "偏执" (piān zhí) mang nghĩa "Cố chấp, phiến diện", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 偏执
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cố chấp, phiến diện
Ví dụ (3)
他性格偏执,从来不听取别人的劝告。
Anh ta rất cố chấp, chưa bao giờ nghe theo lời khuyên của người khác.
He has a stubborn, paranoid personality and never listens to others' advice.
过度偏执的心理可能会导致精神健康问题。
Tâm lý quá cố chấp có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
An overly paranoid mindset may lead to mental health problems.
这种偏执的想法妨碍了团队的有效合作。
Suy nghĩ cố chấp này đã cản trở sự hợp tác hiệu quả của cả đội.
This obsessive way of thinking hindered effective teamwork.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây