ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
偏执
piān zhí
Cố chấp, phiến diện
Hán việt: thiên chấp
—

Gợi nhớ

Từ "偏执" (piān zhí) mang nghĩa "Cố chấp, phiến diện", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执.

Thành phần cấu tạo

偏执
piān zhí
Cố chấp, phiến diện
偏
piān • thiên
lệch
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (bên phải)
执
zhí • chấp
Cầm giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丸
Hoàn
Viên tròn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Cố chấp, phiến diện
Ví dụ (3)
tā他xìnggé性格piānzhí偏执,cónglái从来bù不tīngqǔ听取biérén别人de的quàngào劝告。
Anh ta rất cố chấp, chưa bao giờ nghe theo lời khuyên của người khác.
He has a stubborn, paranoid personality and never listens to others' advice.
guòdù过度piānzhí偏执de的xīnlǐ心理kěnéng可能huì会dǎozhì导致jīngshén精神jiànkāng健康wèntí问题。
Tâm lý quá cố chấp có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần.
An overly paranoid mindset may lead to mental health problems.
zhè这zhǒng种piānzhí偏执de的xiǎngfǎ想法fáng'ài妨碍le了tuánduì团队de的yǒuxiào有效hézuò合作。
Suy nghĩ cố chấp này đã cản trở sự hợp tác hiệu quả của cả đội.
This obsessive way of thinking hindered effective teamwork.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây