偏见
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "偏见" (piānjiàn) mang nghĩa "thành kiến", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:định kiến, thiên kiến, thành kiến, cái nhìn phiến diện.
Ví dụ (5)
我们应该消除对种族和性别的偏见。
Chúng ta nên xóa bỏ định kiến về chủng tộc và giới tính.
We should eliminate prejudice based on race and gender.
他对来自农村的人持有偏见。
Anh ta có định kiến với những người đến từ nông thôn.
He is prejudiced against people from rural areas.
偏见往往源于无知。
Định kiến thường bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết.
Prejudice often stems from ignorance.
我们要客观地看待别人,不要存有偏见。
Chúng ta phải nhìn nhận người khác một cách khách quan, đừng ôm giữ định kiến.
Don't judge people through the lens of prejudice.
这只是你的个人偏见,并不代表事实。
Đây chỉ là thiên kiến cá nhân của bạn, không đại diện cho sự thật.
This is just your personal prejudice and does not represent the facts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây