偏僻
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "偏僻" (piānpì) mang nghĩa "hẻo lánh", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 僻 (pì - tích): "Hẻo lánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 僻: Con người (亻) chọn rời xa phố thị để lui về nơi góc đất mới khai phá (辟) ít ai qua lại, sống cuộc đời hẻo lánh, xa xôi (僻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 偏僻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hẻo lánh, xa xôi, vắng vẻ, khuất nẻo.
Ví dụ (5)
他住在一个偏僻的小山村里。
Anh ấy sống trong một ngôi làng nhỏ hẻo lánh trên núi.
He lives in a remote mountain village.
这个地方太偏僻了,连地图上都找不到。
Nơi này hẻo lánh quá, ngay cả trên bản đồ cũng không tìm thấy.
This place is so remote that you can't even find it on a map.
不要独自去那些偏僻的小巷。
Đừng đi một mình vào những con hẻm vắng vẻ khuất nẻo đó.
Don't go alone into those remote alleyways.
虽然位置偏僻,但这儿的风景很美。
Mặc dù vị trí hẻo lánh, nhưng phong cảnh ở đây rất đẹp.
Although it is remotely located, the scenery here is beautiful.
由于交通不便,这里的经济比较落后,显得很偏僻。
Do giao thông bất tiện, kinh tế nơi này khá lạc hậu, tỏ ra rất hẻo lánh.
Because transportation is inconvenient, the local economy is relatively underdeveloped, making the area seem quite remote.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây