偏向
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "偏向" (piānxiàng) mang nghĩa "thiên về, ưu ái, xu hướng nghiêng về", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thiên về, ưu ái, xu hướng nghiêng về
Ví dụ (5)
父母不应该偏向任何一个孩子。
Cha mẹ không nên thiên vị bất kỳ đứa trẻ nào.
Parents shouldn't favor any one child.
他的观点偏向保守。
Quan điểm của anh ấy thiên về sự bảo thủ.
His views tend to be conservative.
买衣服时,我比较偏向于简单的款式。
Khi mua quần áo, tôi khá nghiêng về các kiểu dáng đơn giản.
When buying clothes, I tend to prefer simple styles.
老师好像有点偏向女同学。
Thầy giáo hình như hơi ưu ái các bạn nữ sinh.
The teacher seems to favor the girl students a little.
目前的政策偏向于支持小微企业。
Chính sách hiện tại thiên về việc hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
The current policy is inclined toward supporting small and micro enterprises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây