偏食
—
Gợi nhớ
Từ "偏食" (piānshí) mang nghĩa "kén ăn", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 偏食
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:kén ăn
Ví dụ (3)
孩子太偏食会影响身体发育。
Trẻ em quá kén ăn sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của cơ thể.
Being a picky eater will affect a child's physical development.
为了健康,我们应该改掉偏食的坏习惯。
Vì sức khỏe, chúng ta nên bỏ thói quen xấu là kén ăn.
For the sake of our health, we should break the bad habit of being picky eaters.
她从小就偏食,从来不吃青菜。
Cô ấy từ nhỏ đã kén ăn, chưa bao giờ ăn rau xanh.
She has been a picky eater since childhood and never eats green vegetables.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây