ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
偏食
piānshí
kén ăn
Hán việt: thiên thực
—

Gợi nhớ

Từ "偏食" (piānshí) mang nghĩa "kén ăn", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).

Thành phần cấu tạo

偏食
piānshí
kén ăn
偏
piān • thiên
lệch
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (bên phải)
食
shí • thực
thức ăn
食
Bộ Thực
Hình nắp vung đậy bát cơm

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:kén ăn
Ví dụ (3)
háizi孩子tài太piānshí偏食huì会yǐngxiǎng影响shēntǐ身体fāyù发育。
Trẻ em quá kén ăn sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của cơ thể.
Being a picky eater will affect a child's physical development.
wèile为了jiànkāng健康,wǒmen我们yīnggāi应该gǎidiào改掉piānshí偏食de的huài坏xíguàn习惯。
Vì sức khỏe, chúng ta nên bỏ thói quen xấu là kén ăn.
For the sake of our health, we should break the bad habit of being picky eaters.
tā她cóngxiǎo从小jiù就piānshí偏食,cónglái从来bù不chī吃qīngcài青菜。
Cô ấy từ nhỏ đã kén ăn, chưa bao giờ ăn rau xanh.
She has been a picky eater since childhood and never eats green vegetables.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây