偏方
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "偏方" (piānfāng) mang nghĩa "bài thuốc dân gian, mẹo chữa bệnh", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 偏方
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài thuốc dân gian, mẹo chữa bệnh
Ví dụ (5)
治疗感冒有一个很有效的偏方。
Có một mẹo chữa cảm lạnh rất hiệu quả.
There is a very effective folk remedy for treating a cold.
他试了很多偏方,但病还是没有好。
Anh ấy đã thử rất nhiều bài thuốc dân gian, nhưng bệnh vẫn chưa khỏi.
He tried many folk remedies, but his illness still did not get better.
不要盲目相信网上的偏方。
Đừng mù quáng tin vào những mẹo chữa bệnh trên mạng.
Don't blindly believe folk remedies you find online.
这是奶奶传下来的偏方。
Đây là bài thuốc dân gian do bà nội truyền lại.
This is a folk remedy passed down from my grandmother.
有时候,偏方也能治大病。
Có đôi khi, bài thuốc dân gian cũng có thể chữa được bệnh nặng.
Sometimes, folk remedies can even cure serious illnesses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây