僻静
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "僻静" (pìjìng) mang nghĩa "hẻo lánh, vắng vẻ yên tĩnh", kết hợp bởi 僻 (pì - tích): "Hẻo lánh" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 僻: Con người (亻) chọn rời xa phố thị để lui về nơi góc đất mới khai phá (辟) ít ai qua lại, sống cuộc đời hẻo lánh, xa xôi (僻). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 僻静
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hẻo lánh, vắng vẻ yên tĩnh
Ví dụ (5)
我们找了一个僻静的地方休息。
Chúng tôi đã tìm một nơi vắng vẻ yên tĩnh để nghỉ ngơi.
We found a secluded place to rest.
他住在一个僻静的山村里。
Anh ấy sống ở một ngôi làng trên núi hẻo lánh và yên tĩnh.
He lives in a remote mountain village.
清晨的公园十分僻静。
Công viên vào sáng sớm vô cùng vắng vẻ yên tĩnh.
The park is very quiet and secluded in the early morning.
她喜欢在一个僻静的角落里看书。
Cô ấy thích đọc sách trong một góc khuất yên tĩnh.
She likes to read in a quiet, secluded corner.
这条小巷太僻静了,晚上走不安全。
Con hẻm này quá vắng vẻ, buổi tối đi lại không an toàn.
This alley is too secluded, so it isn't safe to walk through at night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây