偏颇
—
Gợi nhớ
Từ "偏颇" (piān pǒ) mang nghĩa "Thiên lệch, phiến diện", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 颇 (pō - pha): "Khá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 颇: Khi lớp da (皮) trên vùng đầu mặt (页) hơi nghiêng lệch sang một bên, người xưa dùng để chỉ mức độ khá, tương đối, hơi nghiêng (颇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 偏颇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thiên lệch, phiến diện
Ví dụ (3)
仅凭一方面的信息就做决定是偏颇的。
Chỉ dựa vào thông tin một chiều mà đưa ra quyết định là phiến diện.
Making a decision based solely on one-sided information is biased.
历史学家的评价应当客观,避免偏颇。
Đánh giá của các nhà sử học nên khách quan, tránh thiên lệch.
A historian's evaluation ought to be objective and avoid bias.
他的看法有些偏颇,忽略了客观事实。
Ý kiến của anh ấy có phần phiến diện, đã bỏ qua các sự thật khách quan.
His view is somewhat biased and overlooks objective facts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây