偏激
—
Gợi nhớ
Từ "偏激" (piān jī) mang nghĩa "Quá khích, cực đoan", kết hợp bởi 偏 (piān - thiên): "lệch" + 激 (jī - kích): "Kích động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Quá khích, cực đoan
Ví dụ (3)
他的思想有些偏激,总是把问题看得很绝对。
Tư tưởng của anh ấy hơi cực đoan, luôn nhìn nhận vấn đề một cách tuyệt đối.
His thinking is somewhat extreme; he always views problems in absolute terms.
我们在讨论问题时应该保持冷静,避免言辞偏激。
Chúng ta nên giữ bình tĩnh khi thảo luận vấn đề, tránh những lời lẽ quá khích.
We should remain calm when discussing issues and avoid extreme language.
这种偏激的态度不利于解决工作中的矛盾。
Thái độ cực đoan này không có lợi cho việc giải quyết mâu thuẫn trong công việc.
This extreme attitude is not conducive to resolving conflicts at work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây