ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拍案
pāi àn
Đập bàn
Hán việt: phách án
—

Gợi nhớ

Từ "拍案" (pāi àn) mang nghĩa "Đập bàn", kết hợp bởi 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).

Thành phần cấu tạo

拍案
pāi àn
Đập bàn
拍
pāi • phách
chụp (ảnh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (nằm bên phải)
案
àn • án
Vụ án
安
An
Yên / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đập bàn
Ví dụ (3)
tīng听le了tā他dehuà的话,jīnglǐ经理qì气de得pāi'àn'érqǐ拍案而起。
Nghe xong lời anh ta nói, giám đốc giận dữ đập bàn đứng phắt dậy.
Upon hearing his words, the manager slapped the table and rose to his feet in anger.
zhè这bù部xiǎoshuō小说de的jīngcǎi精彩qíngjié情节lìngrén令人pāi'ànjiàojué拍案叫绝。
Cốt truyện đặc sắc của cuốn tiểu thuyết này khiến người ta phải đập bàn tán thưởng.
The brilliant plot of this novel makes people slap the table in admiration.
tā他pāi'àn拍案nùchì怒斥duìfāng对方de的wúchǐ无耻xíngwéi行为。
Anh ta đập bàn giận dữ chỉ trích hành vi vô liêm sỉ của đối phương.
He slapped the table and angrily denounced the other party's shameless behavior.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây