拍案
—
Gợi nhớ
Từ "拍案" (pāi àn) mang nghĩa "Đập bàn", kết hợp bởi 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拍案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đập bàn
Ví dụ (3)
听了他的话,经理气得拍案而起。
Nghe xong lời anh ta nói, giám đốc giận dữ đập bàn đứng phắt dậy.
Upon hearing his words, the manager slapped the table and rose to his feet in anger.
这部小说的精彩情节令人拍案叫绝。
Cốt truyện đặc sắc của cuốn tiểu thuyết này khiến người ta phải đập bàn tán thưởng.
The brilliant plot of this novel makes people slap the table in admiration.
他拍案怒斥对方的无耻行为。
Anh ta đập bàn giận dữ chỉ trích hành vi vô liêm sỉ của đối phương.
He slapped the table and angrily denounced the other party's shameless behavior.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây