教案
HSK 5 (Chủ đề Giáo dục)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "教案" (jiào'àn) mang nghĩa "Kế hoạch giảng dạy", kết hợp bởi 教 (jiāo - giáo): "dạy" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 教案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giáo án (kế hoạch bài dạy của giáo viên).
Ví dụ (5)
老师正在写明天的教案。
Giáo viên đang viết giáo án cho ngày mai.
The teacher is writing tomorrow's lesson plan.
这份教案设计得非常有创意。
Bản giáo án này được thiết kế vô cùng sáng tạo.
This lesson plan is designed very creatively.
上课之前必须熟悉教案。
Trước khi lên lớp bắt buộc phải thuộc (quen thuộc) giáo án.
You must be familiar with the lesson plan before class.
教案里应该包含教学目标和教学过程。
Trong giáo án nên bao gồm mục tiêu dạy học và tiến trình dạy học.
A lesson plan should include teaching objectives and the teaching process.
我们要定期检查老师的教案。
Chúng tôi phải kiểm tra giáo án của giáo viên định kỳ.
We need to regularly check the teachers' lesson plans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây