凝望
—
Gợi nhớ
Từ "凝望" (níng wàng) mang nghĩa "Nhìn chằm chằm, đắm đắm nhìn, nhìn xa xăm", kết hợp bởi 凝 (níng - ngưng): "Đông lại" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凝: Hơi lạnh của băng giá (冫) khiến dòng nước đang chảy cũng như ngập ngừng (疑) rồi từ từ kết tinh, đông lại và làm đặc (凝). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 凝望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhìn chằm chằm, đắm đắm nhìn, nhìn xa xăm
Ví dụ (3)
他站在窗前,深情地凝望着远处的群山。
Anh đứng trước cửa sổ, đăm đắm nhìn về phía những ngọn núi xa xăm.
He stood by the window, gazing deeply at the distant mountains.
母亲凝望着儿子的照片,眼中含着泪水。
Người mẹ nhìn chằm chằm vào bức ảnh của con trai, trong mắt ngấn lệ.
The mother gazed at her son's photo with tears in her eyes.
两个人静静地对视,凝望着彼此。
Hai người lặng lẽ đối mắt, nhìn đăm đắm vào nhau.
The two looked at each other quietly, gazing into each other's eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây