黏土
—
Gợi nhớ
Từ "黏土" (nián tǔ) mang nghĩa "Đất sét", kết hợp bởi 黏 (nián - niêm): "dính" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黏: Hạt kê nếp (黍) khi nấu chín có độ dẻo bám chặt (占) vào nhau như keo hồ, mang nghĩa là dính, nhờn, dẻo (黏). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黏土
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đất sét
Ví dụ (3)
孩子们喜欢用黏土捏成各种小动物。
Trẻ em thích dùng đất sét để nặn thành các con vật nhỏ khác nhau.
Children like to mold clay into various little animals.
这种陶器是由高品质的黏土烧制而成的。
Loại đồ gốm này được nung từ đất sét chất lượng cao.
This kind of pottery is fired from high-quality clay.
黏土具有很好的可塑性和粘性。
Đất sét có tính tạo hình và độ dính rất tốt.
Clay has very good plasticity and viscosity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây