ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
黏土
nián tǔ
Đất sét
Hán việt: niêm thổ
—

Gợi nhớ

Từ "黏土" (nián tǔ) mang nghĩa "Đất sét", kết hợp bởi 黏 (nián - niêm): "dính" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黏: Hạt kê nếp (黍) khi nấu chín có độ dẻo bám chặt (占) vào nhau như keo hồ, mang nghĩa là dính, nhờn, dẻo (黏). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).

Thành phần cấu tạo

黏土
nián tǔ
Đất sét
黏
nián • niêm
dính
黍
Bộ Thử
Kê (bên trái)
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (bên phải)
土
tǔ • thổ
Đất
土
Bộ Thổ
Hình lớp đất với cây mọc trên mặt

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đất sét
Ví dụ (3)
háizi孩子men们xǐhuan喜欢yòng用niántǔ黏土niēchéng捏成gè各zhǒng种xiǎo小dòngwù动物。
Trẻ em thích dùng đất sét để nặn thành các con vật nhỏ khác nhau.
Children like to mold clay into various little animals.
zhè这zhǒng种táoqì陶器shì是yóu由gāopǐnzhì高品质de的niántǔ黏土shāozhì烧制ér而chéng成de的。
Loại đồ gốm này được nung từ đất sét chất lượng cao.
This kind of pottery is fired from high-quality clay.
niántǔ黏土jùyǒu具有hěn很hǎo好de的kěsùxìng可塑性hé和zhānxìng粘性。
Đất sét có tính tạo hình và độ dính rất tốt.
Clay has very good plasticity and viscosity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây