逆境
—
Gợi nhớ
Từ "逆境" (nì jìng) mang nghĩa "Nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn", kết hợp bởi 逆 (nì - nghịch): "ngược" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逆: Cố tình bước đi (辶) theo hướng đón đầu ngược dòng (屰) với lẽ thường chính là làm điều trái ngược, phản nghịch (逆). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逆境
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
Ví dụ (3)
逆境能够锻炼一个人的意志力。
Nghịch cảnh có thể rèn luyện ý chí của một con người.
Adversity can temper a person's willpower.
面对逆境,我们不能轻易退缩。
Đối mặt với nghịch cảnh, chúng ta không được dễ dàng lùi bước.
In the face of adversity, we must not back down easily.
他在逆境中成长,最终取得了成功。
Anh ấy trưởng thành trong nghịch cảnh và cuối cùng đã đạt được thành công.
He grew up in adversity and ultimately achieved success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây