ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拿捏
ná niē
chừng mực, kiểm soát
Hán việt: nã niết
—

Gợi nhớ

Từ "拿捏" (ná niē) mang nghĩa "chừng mực, kiểm soát", kết hợp bởi 拿 (ná - nã): "cầm" + 捏 (niē - niết): "Vặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 捏: Dùng những ngón tay (扌) nhào nặn nắm đất sét mềm (圼) thành hình thù, chỉ động tác véo, bóp, nặn (捏).

Thành phần cấu tạo

拿捏
ná niē
chừng mực, kiểm soát
拿
ná • nã
cầm
合
Chữ Hợp
Chụm lại, khép kín (phía trên)
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (phía dưới)
捏
niē • niết
Vặn
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
圼
Chữ Niết
Bùn đen / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chừng mực, kiểm soát
Ví dụ (3)
shuōhuà说话de的fēncùn分寸fēicháng非常nán难nániē拿捏,xūyào需要fēngfù丰富de的shèhuì社会jīngyàn经验。
Chừng mực khi nói chuyện rất khó kiểm soát tốt, cần có kinh nghiệm xã hội phong phú.
Striking the right balance in speech is very hard to master and requires rich social experience.
yǎnyuán演员duì对zhè这gè个fùzá复杂juésè角色de的xīnlǐ心理nániē拿捏de得shífēn十分dàowèi到位。
Diễn viên kiểm soát rất chuẩn xác tâm lý của nhân vật phức tạp này.
The actor captured the psychology of this complex character with great precision.
zài在zhǎngbèi长辈miànqián面前,nǐ你yīnggāi应该zhùyì注意nániē拿捏zìjǐ自己de的tàidù态度。
Trước mặt người lớn tuổi, bạn nên chú ý kiểm soát thái độ của mình.
In front of elders, you should be careful to measure your attitude properly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây