拿捏
—
Gợi nhớ
Từ "拿捏" (ná niē) mang nghĩa "chừng mực, kiểm soát", kết hợp bởi 拿 (ná - nã): "cầm" + 捏 (niē - niết): "Vặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 捏: Dùng những ngón tay (扌) nhào nặn nắm đất sét mềm (圼) thành hình thù, chỉ động tác véo, bóp, nặn (捏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拿捏
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chừng mực, kiểm soát
Ví dụ (3)
说话的分寸非常难拿捏,需要丰富的社会经验。
Chừng mực khi nói chuyện rất khó kiểm soát tốt, cần có kinh nghiệm xã hội phong phú.
Striking the right balance in speech is very hard to master and requires rich social experience.
演员对这个复杂角色的心理拿捏得十分到位。
Diễn viên kiểm soát rất chuẩn xác tâm lý của nhân vật phức tạp này.
The actor captured the psychology of this complex character with great precision.
在长辈面前,你应该注意拿捏自己的态度。
Trước mặt người lớn tuổi, bạn nên chú ý kiểm soát thái độ của mình.
In front of elders, you should be careful to measure your attitude properly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây