拿走
—
Gợi nhớ
Từ "拿走" (názǒu) mang nghĩa "lấy đi, cầm đi", kết hợp bởi 拿 (ná - nã): "cầm" + 走 (zǒu - tẩu): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拿走
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lấy đi, cầm đi
Ví dụ (3)
请把桌上的书拿走。
Hãy lấy cuốn sách trên bàn đi.
Please take away the book on the table.
他不小心拿走了我的伞。
Anh ấy không cẩn thận cầm nhầm ô của tôi đi.
He accidentally took my umbrella away.
垃圾要及时拿走。
Rác phải được mang đi kịp thời.
Trash should be taken away promptly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây