ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拿走
názǒu
lấy đi, cầm đi
Hán việt: nã tẩu
—

Gợi nhớ

Từ "拿走" (názǒu) mang nghĩa "lấy đi, cầm đi", kết hợp bởi 拿 (ná - nã): "cầm" + 走 (zǒu - tẩu): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走).

Thành phần cấu tạo

拿走
názǒu
lấy đi, cầm đi
拿
ná • nã
cầm
合
Chữ Hợp
Chụm lại, khép kín (phía trên)
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (phía dưới)
走
zǒu • tẩu
đi
土
Bộ Thổ
Mặt đất, đường đi (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân bước đi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lấy đi, cầm đi
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把zhuō桌shàng上de的shū书názǒu拿走。
Hãy lấy cuốn sách trên bàn đi.
Please take away the book on the table.
tā他bù不xiǎoxīn小心názǒu拿走le了wǒ我de的sǎn伞。
Anh ấy không cẩn thận cầm nhầm ô của tôi đi.
He accidentally took my umbrella away.
lājī垃圾yào要jíshí及时názǒu拿走。
Rác phải được mang đi kịp thời.
Trash should be taken away promptly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây