ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拿到
nádào
lấy được
Hán việt: nã đáo
—

Gợi nhớ

Từ "拿到" (nádào) mang nghĩa "lấy được", kết hợp bởi 拿 (ná - nã): "cầm" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.

Thành phần cấu tạo

拿到
nádào
lấy được
拿
ná • nã
cầm
合
Chữ Hợp
Chụm lại, khép kín (phía trên)
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (phía dưới)
到
dào • đáo
đến
至
Bộ Chí
Đến, tới nơi (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao, chính xác (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:lấy được
Ví dụ (3)
wǒ我zhōngyú终于nádào拿到le了bìyè毕业zhèng证。
Cuối cùng tôi đã lấy được bằng tốt nghiệp.
I finally got my graduation certificate.
tā他nádào拿到chēpiào车票hòu后mǎshàng马上jìnzhàn进站。
Sau khi lấy được vé xe, anh ấy lập tức vào ga.
He entered the station immediately after getting his ticket.
rúguǒ如果nádào拿到tōngzhī通知,qǐng请gàosu告诉wǒ我。
Nếu nhận được thông báo, hãy nói với tôi.
Please let me know if you get the notice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây