模棱两可
—
Gợi nhớ
Từ "模棱两可" (mó léng liǎng kě) nghĩa là "mơ hồ", ghép bởi: 模 (mó / mú): mô hình + 棱 (léng / lēng): cạnh + 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 可 (kě): có thể.
Thành phần cấu tạo
模棱两可
mơ hồ
木
莫
夌
一
两内部
丁
Phân tích từ 模棱两可
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:mơ hồ
Ví dụ (3)
他的回答模棱两可,让人不知道他是同意还是反对。
Câu trả lời của anh ấy lập lửng nước đôi, khiến người ta không biết anh ấy đồng ý hay phản đối.
His answer was ambiguous, leaving people unsure whether he agreed or objected.
政府对于这个敏感问题的表态总是模棱两可。
Thái độ của chính phủ đối với vấn đề nhạy cảm này luôn mơ hồ lấp lửng.
The government's stance on this sensitive issue is always equivocal.
签订合同时,条款绝对不能用模棱两可的词汇。
Khi ký hợp đồng, các điều khoản tuyệt đối không được sử dụng từ ngữ nước đôi mơ hồ.
When signing a contract, the clauses must never use ambiguous wording.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây