ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
膜拜
mó bài
quỳ lạy, tôn thờ
Hán việt: mạc bái
—

Gợi nhớ

Từ "膜拜" (mó bài) mang nghĩa "quỳ lạy, tôn thờ", kết hợp bởi 膜 (mó - mạc): "màng" + 拜 (bài - bái): "vái lạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 膜: Lớp mô thịt mỏng manh của cơ thể (月) phủ kín bên ngoài như tấm màn che (莫) tạo thành lớp màng bảo vệ sinh học (膜). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜).

Thành phần cấu tạo

膜拜
mó bài
quỳ lạy, tôn thờ
膜
mó • mạc
màng
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
莫
Mạc
Không / âm đọc (bên phải)
拜
bài • bái
vái lạy
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay trái cung kính đưa lên (bên trái)
拜
Chữ Thủ mở rộng
Bàn tay phải chắp lại cúi lạy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:quỳ lạy, tôn thờ
Ví dụ (3)
xìntú信徒men们láidào来到sìmiào寺庙,qiánchéng虔诚de地xiàng向shénxiàng神像móbài膜拜。
Các tín đồ đến đền chùa, thành kính quỳ lạy trước tượng thần.
Believers came to the temple and devoutly prostrated themselves in worship before the statue of the deity.
hěn很duō多niánqīng年轻de的gēmí歌迷jiāng将zhè这wèi位yáogǔn摇滚gēshǒu歌手shìwéi视为móbài膜拜de的duìxiàng对象。
Nhiều người hâm mộ trẻ tuổi coi ca sĩ nhạc rock này như đối tượng tôn sùng.
Many young fans regard this rock singer as an idol to worship.
miànduì面对dàzìrán大自然de的guǐfǔshéngōng鬼斧神工,wǒmen我们xīnzhōng心中chōngmǎn充满le了móbài膜拜zhī之qíng情。
Đối mặt với sự kỳ diệu của tự nhiên, lòng chúng ta tràn đầy sự ngưỡng mộ sùng bái.
Facing the uncanny workmanship of nature, our hearts were filled with awe and reverence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây