膜拜
—
Gợi nhớ
Từ "膜拜" (mó bài) mang nghĩa "quỳ lạy, tôn thờ", kết hợp bởi 膜 (mó - mạc): "màng" + 拜 (bài - bái): "vái lạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 膜: Lớp mô thịt mỏng manh của cơ thể (月) phủ kín bên ngoài như tấm màn che (莫) tạo thành lớp màng bảo vệ sinh học (膜). • Chữ 拜: Đưa hai bàn tay (手) chắp lại trước ngực và thành kính cúi đầu sát đất để hành lễ vái lạy, bái kiến (拜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 膜拜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quỳ lạy, tôn thờ
Ví dụ (3)
信徒们来到寺庙,虔诚地向神像膜拜。
Các tín đồ đến đền chùa, thành kính quỳ lạy trước tượng thần.
Believers came to the temple and devoutly prostrated themselves in worship before the statue of the deity.
很多年轻的歌迷将这位摇滚歌手视为膜拜的对象。
Nhiều người hâm mộ trẻ tuổi coi ca sĩ nhạc rock này như đối tượng tôn sùng.
Many young fans regard this rock singer as an idol to worship.
面对大自然的鬼斧神工,我们心中充满了膜拜之情。
Đối mặt với sự kỳ diệu của tự nhiên, lòng chúng ta tràn đầy sự ngưỡng mộ sùng bái.
Facing the uncanny workmanship of nature, our hearts were filled with awe and reverence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây