面膜
—
Gợi nhớ
Từ "面膜" (Miànmó) mang nghĩa "Mặt nạ dưỡng da", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 膜 (mó - mạc): "màng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 膜: Lớp mô thịt mỏng manh của cơ thể (月) phủ kín bên ngoài như tấm màn che (莫) tạo thành lớp màng bảo vệ sinh học (膜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 面膜
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mặt nạ dưỡng da
Ví dụ (2)
妈妈喜欢在周末一边敷面膜一边看书。
Mẹ thích vừa đắp mặt nạ dưỡng da vừa đọc sách vào cuối tuần.
Mom likes to read a book while wearing a facial mask on weekends.
这款补水面膜能让干燥的皮肤变得湿润。
Loại mặt nạ cấp nước này có thể làm cho làn da khô ráp trở nên ẩm mượt.
This hydrating facial mask can make dry skin moisturized.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây