明令
—
Gợi nhớ
Từ "明令" (míng lìng) mang nghĩa "sắc lệnh, lệnh rõ ràng", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 明令
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sắc lệnh, lệnh rõ ràng
Ví dụ (3)
政府已经明令禁止在公共场所吸烟。
Chính phủ đã ra lệnh cấm rõ ràng việc hút thuốc ở nơi công cộng.
The government has explicitly prohibited smoking in public places by decree.
国家明令保护这些濒危野生动物。
Quốc gia ban lệnh rõ ràng bảo vệ những loài động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng này.
The state has issued explicit orders to protect these endangered wild animals.
这项新政策是以政府明令的形式颁布的。
Chính sách mới này được ban hành dưới hình thức sắc lệnh chính thức của chính phủ.
This new policy was promulgated in the form of an explicit government decree.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây