ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
明令
míng lìng
sắc lệnh, lệnh rõ ràng
Hán việt: minh lệnh
—

Gợi nhớ

Từ "明令" (míng lìng) mang nghĩa "sắc lệnh, lệnh rõ ràng", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 令 (lìng - lệnh): "lệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 令: Tập hợp mọi người dưới mái nhà (亼) cùng quỳ gối (卩) lắng nghe và tuân theo chỉ thị của cấp trên chính là mệnh lệnh, ra lệnh (令).

Thành phần cấu tạo

明令
míng lìng
sắc lệnh, lệnh rõ ràng
明
míng • minh
sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
令
lìng • lệnh
lệnh
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:sắc lệnh, lệnh rõ ràng
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府yǐjīng已经mínglìngjìnzhǐ明令禁止zài在gōnggòngchǎngsuǒ公共场所xīyān吸烟。
Chính phủ đã ra lệnh cấm rõ ràng việc hút thuốc ở nơi công cộng.
The government has explicitly prohibited smoking in public places by decree.
guójiā国家mínglìng明令bǎohù保护zhèxiē这些bīnwēi濒危yěshēng野生dòngwù动物。
Quốc gia ban lệnh rõ ràng bảo vệ những loài động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng này.
The state has issued explicit orders to protect these endangered wild animals.
zhè这xiàng项xīn新zhèngcè政策shì是yǐ以zhèngfǔ政府mínglìng明令de的xíngshì形式bānbù颁布de的。
Chính sách mới này được ban hành dưới hình thức sắc lệnh chính thức của chính phủ.
This new policy was promulgated in the form of an explicit government decree.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây