ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谜题
mí tí
Câu đố, bí ẩn cần giải đáp
Hán việt: mê đề
—

Gợi nhớ

Từ "谜题" (mí tí) mang nghĩa "Câu đố, bí ẩn cần giải đáp", kết hợp bởi 谜 (mí - mê): "câu đố" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谜: Lời nói (讠) cố tình dẫn người nghe đi lạc vào mê cung (迷) khiến ai cũng phải vắt óc suy nghĩ chính là câu đố, điều bí ẩn (谜). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).

Thành phần cấu tạo

谜题
mí tí
Câu đố, bí ẩn cần giải đáp
谜
mí • mê
câu đố
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
迷
Chữ Mê
người hâm mộ, fan, lạc, đi lạc (bên phải)
题
tí • đề
câu hỏi
是
Thị
Đúng, là (phía trên)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Câu đố, bí ẩn cần giải đáp
Ví dụ (3)
háizi孩子men们xǐhuan喜欢jù聚zài在yìqǐ一起jiědá解答yǒuqù有趣de的mítí谜题。
Trẻ con rất thích tụ tập lại cùng nhau để giải những câu đố thú vị.
The children like to gather together to solve interesting riddles.
zhè这gè个gǔlǎo古老de的mítí谜题zhìjīn至今réng仍méiyǒu没有bèi被jiěkāi解开。
Câu đố cổ xưa này đến nay vẫn chưa được giải mã.
This ancient mystery remains unsolved to this day.
mìshì密室táotuō逃脱yóuxì游戏lǐ里chōngmǎn充满le了gè各zhǒng种shāo烧nǎo脑de的mítí谜题。
Trò chơi trốn thoát mật thất tràn ngập những câu đố vô cùng cân não.
The escape room game is filled with all kinds of brain-teasing puzzles.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây