谜题
—
Gợi nhớ
Từ "谜题" (mí tí) mang nghĩa "Câu đố, bí ẩn cần giải đáp", kết hợp bởi 谜 (mí - mê): "câu đố" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谜: Lời nói (讠) cố tình dẫn người nghe đi lạc vào mê cung (迷) khiến ai cũng phải vắt óc suy nghĩ chính là câu đố, điều bí ẩn (谜). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谜题
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Câu đố, bí ẩn cần giải đáp
Ví dụ (3)
孩子们喜欢聚在一起解答有趣的谜题。
Trẻ con rất thích tụ tập lại cùng nhau để giải những câu đố thú vị.
The children like to gather together to solve interesting riddles.
这个古老的谜题至今仍没有被解开。
Câu đố cổ xưa này đến nay vẫn chưa được giải mã.
This ancient mystery remains unsolved to this day.
密室逃脱游戏里充满了各种烧脑的谜题。
Trò chơi trốn thoát mật thất tràn ngập những câu đố vô cùng cân não.
The escape room game is filled with all kinds of brain-teasing puzzles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây