标题
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "标题" (biāotí) mang nghĩa "tiêu đề", kết hợp bởi 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 题 (tí - đề): "câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 题: Dùng cái đầu tỉnh táo (页) suy xét xem điều gì là đúng đắn (是) để giải quyết trọn vẹn mọi đề mục, câu hỏi (题).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 标题
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiêu đề, đầu đề, tít (báo), tựa đề, chủ đề (email).
Ví dụ (5)
这篇新闻的标题非常吸引人。
Tiêu đề (cái tít) của bản tin này rất thu hút người xem.
The headline of this news article is very eye-catching.
请给这篇文章拟一个合适的标题。
Hãy đặt một tiêu đề phù hợp cho bài văn này.
Please give this article an appropriate title.
你是被这种耸人听闻的标题骗进来的吧?
Bạn bị cái tiêu đề giật gân (rùng rợn) này lừa bấm vào xem phải không?
You were lured in by this sensational headline, weren't you?
他在邮件标题栏写上了“紧急”二字。
Anh ấy viết hai chữ 'Khẩn cấp' vào dòng chủ đề (tiêu đề) của email.
He wrote the word "Urgent" in the email subject line.
大标题下面还有几个副标题。
Dưới tiêu đề lớn còn có mấy tiêu đề phụ.
There are several subtitles below the main heading.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây