满溢
—
Gợi nhớ
Từ "满溢" (mǎn yì) mang nghĩa "Tràn đầy, tràn ra ngoài", kết hợp bởi 满 (mǎn - mãn): "đầy" + 溢 (yì - dật): "Tràn ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满). • Chữ 溢: Dòng nước (氵) rót thêm ngày càng nhiều (益) vào chiếc bình đầy khiến nước dâng trào và tràn ra ngoài (溢).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 满溢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tràn đầy, tràn ra ngoài
Ví dụ (3)
杯子里的水快要满溢出来了。
Nước trong ly sắp sửa tràn ra ngoài rồi.
The water in the cup is about to overflow.
看到孩子们快乐的样子,她的心中满溢着幸福。
Nhìn thấy vẻ vui vẻ của những đứa trẻ, trong lòng cô ấy tràn ngập hạnh phúc.
Seeing the happy children, her heart brimmed with happiness.
连日的大雨导致水库的水位满溢。
Cơn mưa lớn nhiều ngày liền khiến mực nước của hồ chứa tràn ra ngoài.
Days of heavy rain caused the water level in the reservoir to overflow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây