ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
满溢
mǎn yì
Tràn đầy, tràn ra ngoài
Hán việt: mãn dật
—

Gợi nhớ

Từ "满溢" (mǎn yì) mang nghĩa "Tràn đầy, tràn ra ngoài", kết hợp bởi 满 (mǎn - mãn): "đầy" + 溢 (yì - dật): "Tràn ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满). • Chữ 溢: Dòng nước (氵) rót thêm ngày càng nhiều (益) vào chiếc bình đầy khiến nước dâng trào và tràn ra ngoài (溢).

Thành phần cấu tạo

满溢
mǎn yì
Tràn đầy, tràn ra ngoài
满
mǎn • mãn
đầy
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
㒼
Mãn (biến thể)
Đầy tràn / âm đọc (nằm bên phải)
溢
yì • dật
Tràn ra
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
益
Chữ Ích
Lợi ích / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tràn đầy, tràn ra ngoài
Ví dụ (3)
bēizi杯子lǐ里de的shuǐ水kuàiyào快要mǎnyì满溢chūlái出来le了。
Nước trong ly sắp sửa tràn ra ngoài rồi.
The water in the cup is about to overflow.
kàndào看到háizi孩子men们kuàilè快乐de的yàngzi样子,tā她de的xīnzhōng心中mǎnyì满溢zhe着xìngfú幸福。
Nhìn thấy vẻ vui vẻ của những đứa trẻ, trong lòng cô ấy tràn ngập hạnh phúc.
Seeing the happy children, her heart brimmed with happiness.
liánrì连日de的dàyǔ大雨dǎozhì导致shuǐkù水库de的shuǐwèi水位mǎnyì满溢。
Cơn mưa lớn nhiều ngày liền khiến mực nước của hồ chứa tràn ra ngoài.
Days of heavy rain caused the water level in the reservoir to overflow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây