马不停蹄
—
Gợi nhớ
Từ "马不停蹄" (mǎ bù tíng tí) mang nghĩa "không ngừng nghỉ", kết hợp bởi 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 不 (bù - bất): "không" + 停 (tíng - đình): "dừng" + 蹄 (tí - đề): "móng (của gia súc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 蹄: Bàn chân (足) của loài tuấn mã có lớp sừng cứng cáp nâng đỡ vững vàng như bậc đế vương (帝) chính là chiếc móng thú (蹄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 马不停蹄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không ngừng nghỉ
Ví dụ (3)
刚下飞机,他就马不停蹄地赶往会场。
Vừa mới xuống máy bay, ông ấy đã vội vã liên tục đi thẳng đến hội trường.
Right after getting off the plane, he rushed nonstop to the venue.
记者们马不停蹄地采访,只为了拿到第一手新闻。
Các phóng viên chạy đôn chạy đáo phỏng vấn không ngừng nghỉ, chỉ để lấy được tin tức sốt dẻo.
The reporters conducted interviews nonstop just to get firsthand news.
为了筹备婚礼,他们两家人最近忙得马不停蹄。
Để chuẩn bị cho lễ cưới, hai nhà họ gần đây bận rộn xoay như chong chóng (không ngừng nghỉ).
To prepare for the wedding, both families have been working nonstop lately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây