旅居
—
Gợi nhớ
Từ "旅居" (lǚ jū) mang nghĩa "tạm trú", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旅居
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tạm trú
Ví dụ (3)
他旅居法国多年,非常熟悉当地的风土人情。
Ông ấy đã tạm trú ở Pháp nhiều năm, rất quen thuộc phong tục tập quán ở địa phương đó.
Having resided in France for many years, he is very familiar with the local customs and practices.
许多旅居海外的华侨都心系祖国的发展。
Nhiều kiều bào tạm trú ở hải ngoại đều luôn hướng về sự phát triển của tổ quốc.
Many overseas Chinese residing abroad care deeply about the development of their motherland.
毕业后,他选择旅居不同的国家去寻找创作灵感。
Sau khi tốt nghiệp, anh chọn tạm trú ở các quốc gia khác nhau để tìm cảm hứng sáng tác.
After graduation, he chose to sojourn in different countries in search of creative inspiration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây