ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旅居
lǚ jū
tạm trú
Hán việt: lữ cư
—

Gợi nhớ

Từ "旅居" (lǚ jū) mang nghĩa "tạm trú", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).

Thành phần cấu tạo

旅居
lǚ jū
tạm trú
旅
lǚ • lữ
đi xa
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
氏
Bộ Thị
Họ, thị tộc (phía dưới)
居
jū • cư
Cư trú
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tạm trú
Ví dụ (3)
tā他lǚjū旅居fǎguó法国duōnián多年,fēicháng非常shúxī熟悉dāngdì当地de的fēngtǔrénqíng风土人情。
Ông ấy đã tạm trú ở Pháp nhiều năm, rất quen thuộc phong tục tập quán ở địa phương đó.
Having resided in France for many years, he is very familiar with the local customs and practices.
xǔduō许多lǚjūhǎiwài旅居海外de的huáqiáo华侨dōu都xīnxì心系zǔguó祖国de的fāzhǎn发展。
Nhiều kiều bào tạm trú ở hải ngoại đều luôn hướng về sự phát triển của tổ quốc.
Many overseas Chinese residing abroad care deeply about the development of their motherland.
bìyè毕业hòu后,tā他xuǎnzé选择lǚjū旅居bùtóng不同de的guójiā国家qù去xúnzhǎo寻找chuàngzuò创作línggǎn灵感。
Sau khi tốt nghiệp, anh chọn tạm trú ở các quốc gia khác nhau để tìm cảm hứng sáng tác.
After graduation, he chose to sojourn in different countries in search of creative inspiration.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây