乱窜
—
Gợi nhớ
Từ "乱窜" (luàn cuàn) mang nghĩa "Chạy xung quanh", kết hợp bởi 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn" + 窜 (cuàn - thoán): "Chạy trốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱). • Chữ 窜: Con chuột bị dồn đuổi liền chui tọt qua chuỗi ngách hẹp (串) sâu trong hang tối (穴) để tìm đường chạy trốn, tẩu thoát (窜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乱窜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chạy xung quanh
Ví dụ (3)
突然的巨响吓得街上的小狗到处乱窜。
Tiếng nổ lớn đột ngột làm những chú chó nhỏ trên đường sợ hãi chạy loạn xạ khắp nơi.
The sudden loud noise frightened the puppies on the street into scurrying in all directions.
森林大火发生时,野兽们惊慌失措地四处乱窜。
Khi cháy rừng xảy ra, các loài dã thú hoảng loạn chạy trốn khắp nơi.
When the forest fire broke out, wild animals fled in panic in every direction.
小偷见有人追来,急忙在小巷子里胡乱窜。
Tên trộm thấy có người đuổi theo liền vội vàng chạy lung tung trong những con hẻm nhỏ.
Seeing someone chasing after him, the thief hurriedly darted around blindly through the narrow alleys.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây