笼络
—
Gợi nhớ
Từ "笼络" (lǒng luò) mang nghĩa "lôi kéo, mua chuộc, lấy lòng", kết hợp bởi 笼 (lóng / lǒng - lung): "lồng" + 络 (luò - lạc): "Lưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笼: Những thanh tre dẻo dai (⺮) được đan uốn lượn như mình rồng (龙) tạo thành chiếc lồng tre hoặc giỏ đựng bao trùm bên ngoài (笼). • Chữ 络: Hàng ngàn sợi tơ mảnh (纟) từ khắp các ngả (各) đan kết chặt chẽ với nhau tạo thành tấm lưới hay mạng lưới (络).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 笼络
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lôi kéo, mua chuộc, lấy lòng
Ví dụ (3)
他用金钱和权力来笼络人心,巩固自己的地位。
Hắn dùng tiền tài và quyền lực để mua chuộc lòng người, củng cố địa vị của mình.
He used money and power to win people over and consolidate his position.
那个政客善于利用花言巧语来笼络选民。
Tên chính trị gia đó rất giỏi sử dụng lời lẽ hoa mỹ để lôi kéo cử tri.
That politician is adept at using sweet talk to woo voters.
无论他怎么拉拢笼络,大家都对他不理不睬。
Bất luận hắn ta lôi kéo, thu phục thế nào, mọi người đều ngó lơ hắn.
No matter how hard he tried to curry favor and win them over, everyone ignored him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây