来来往往
—
Gợi nhớ
Từ "来来往往" (lái lái wǎng wǎng) mang nghĩa "đến và đi", kết hợp bởi 来 (lái - lai): "đến" + 来 (lái - lai): "đến" + 往 (wǎng - vãng): "hướng về" + 往 (wǎng - vãng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往. • Chữ 往: Bước đi (彳) hướng về phía mục tiêu chính (主), đi thẳng theo một hướng nhất định là đi về phía 往.
Thành phần cấu tạo
来来往往
đến và đi
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đến và đi
Ví dụ (3)
街上有很多来来往往的行人和车辆。
Trên đường có rất nhiều người qua đường và xe cộ đi lại tấp nập.
There are many pedestrians and vehicles coming and going on the street.
在这个繁忙的码头,船只来来往往。
Tại bến cảng bận rộn này, tàu thuyền qua lại không ngớt.
At this busy pier, boats are constantly coming and going.
看着窗外来来往往的人群,他陷入了沉思。
Nhìn đám đông qua lại ngoài cửa sổ, anh ấy chìm vào suy tư.
Watching the crowds coming and going outside the window, he fell into deep thought.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây