狂乱
—
Gợi nhớ
Từ "狂乱" (kuáng luàn) mang nghĩa "điên cuồng", kết hợp bởi 狂 (kuáng - cuồng): "điên" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狂乱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:điên cuồng
Ví dụ (3)
听闻亲人遇难的消息,他陷入了狂乱的状态。
Nghe tin người thân gặp nạn, anh ta rơi vào trạng thái cuồng loạn.
Upon hearing the news of his loved one's death, he fell into a state of frenzy.
暴风雨中,海浪呈狂乱之势拍打着礁石。
Trong bão táp, sóng biển vỗ vào các rạn đá với thế điên cuồng dữ dội.
In the storm, the ocean waves crashed against the reefs in a wild fury.
动感的音乐和狂乱的舞步让派对气氛达到了高潮。
Âm nhạc sôi động và những bước nhảy cuồng loạn đã đưa bầu không khí bữa tiệc lên đến cao trào.
The dynamic music and frenzied dance moves brought the party atmosphere to a climax.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây