ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
狂乱
kuáng luàn
điên cuồng
Hán việt: cuồng loạn
—

Gợi nhớ

Từ "狂乱" (kuáng luàn) mang nghĩa "điên cuồng", kết hợp bởi 狂 (kuáng - cuồng): "điên" + 乱 (luàn - loạn): "lộn xộn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狂: Con chó (犭) tự xưng vua (王) hung hăng, hành xử không kiểm soát, điên (狂). • Chữ 乱: Cái lưỡi (舌) nói năng rối rắm như cuộn tơ vướng vào chiếc móc cong (乚) không sao gỡ ra được tạo nên cảnh hỗn loạn, lộn xộn (乱).

Thành phần cấu tạo

狂乱
kuáng luàn
điên cuồng
狂
kuáng • cuồng
điên
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
王
Bộ Vương
Vua / âm đọc (bên phải)
乱
luàn • loạn
lộn xộn
舌
Bộ Thiệt (biến thể)
Lưỡi, sợi tơ rối (nằm bên trái)
乚
Nét cong
Nét uốn lượn (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:điên cuồng
Ví dụ (3)
tīngwén听闻qīnrén亲人yùnàn遇难de的xiāoxi消息,tā他xiànrù陷入le了kuángluàn狂乱de的zhuàngtài状态。
Nghe tin người thân gặp nạn, anh ta rơi vào trạng thái cuồng loạn.
Upon hearing the news of his loved one's death, he fell into a state of frenzy.
bàofēngyǔ暴风雨zhōng中,hǎilàng海浪chéng呈kuángluàn狂乱zhī之shì势pāidǎ拍打zhe着jiāoshí礁石。
Trong bão táp, sóng biển vỗ vào các rạn đá với thế điên cuồng dữ dội.
In the storm, the ocean waves crashed against the reefs in a wild fury.
dònggǎn动感de的yīnyuè音乐hé和kuángluàn狂乱de的wǔbù舞步ràng让pàiduì派对qìfēn气氛dádào达到le了gāocháo高潮。
Âm nhạc sôi động và những bước nhảy cuồng loạn đã đưa bầu không khí bữa tiệc lên đến cao trào.
The dynamic music and frenzied dance moves brought the party atmosphere to a climax.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây