开窍
—
Gợi nhớ
Từ "开窍" (kāi qiào) mang nghĩa "giác ngộ, hiểu ra, sáng dạ", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 窍 (qiào - khiếu): "lỗ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 窍: Nhờ cái khe hẹp (穴) được đục chạm vô cùng khéo léo (巧) mà người thợ tìm ra bí quyết và mẹo hay (窍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 开窍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giác ngộ, hiểu ra, sáng dạ
Ví dụ (3)
这孩子以前成绩不好,今年突然开窍了。
Đứa trẻ này trước đây thành tích không tốt, năm nay bỗng nhiên thông minh sáng dạ ra.
This child used to have poor grades, but this year things suddenly clicked for him.
听了你这番话,我终于开窍了。
Nghe xong những lời này của bạn, tôi cuối cùng cũng đã vỡ lẽ ra.
After hearing what you said, it finally dawned on me.
读书能开阔视野,帮助人们开窍。
Đọc sách có thể mở mang tầm mắt và giúp con người khai sáng đầu óc.
Reading can broaden horizons and help enlighten people's minds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây