开溜
—
Gợi nhớ
Từ "开溜" (kāi liū) mang nghĩa "lẻn đi, lén trốn đi, chuồn", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 溜 (liū / liù - lưu): "trượt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 溜: Dòng nước mưa (氵) chẳng chịu dừng lại một chỗ (留) mà cứ thế trôi tuột và trượt nhanh đi mất (溜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 开溜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lẻn đi, lén trốn đi, chuồn
Ví dụ (3)
聚会还没结束,他就悄悄开溜了。
Buổi tiệc vẫn chưa kết thúc, anh ấy đã âm thầm lẻn đi mất.
Before the party even ended, he quietly slipped away.
看到老板脸色不对,他赶紧找个借口开溜。
Thấy sắc mặt ông chủ không tốt, anh ta vội vàng tìm cớ chuồn đi.
Seeing that the boss looked displeased, he quickly found an excuse to sneak off.
犯了错误就要勇敢面对,不能一味想着开溜。
Đã phạm sai lầm thì phải dũng cảm đối mặt, không thể lúc nào cũng nghĩ đến chuyện chuồn đi.
When you make a mistake, you should face it bravely instead of just thinking about slipping away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây