ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
开溜
kāi liū
lẻn đi, lén trốn đi, chuồn
Hán việt: khai lưu
—

Gợi nhớ

Từ "开溜" (kāi liū) mang nghĩa "lẻn đi, lén trốn đi, chuồn", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 溜 (liū / liù - lưu): "trượt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 溜: Dòng nước mưa (氵) chẳng chịu dừng lại một chỗ (留) mà cứ thế trôi tuột và trượt nhanh đi mất (溜).

Thành phần cấu tạo

开溜
kāi liū
lẻn đi, lén trốn đi, chuồn
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
溜
liū / liù • lưu
trượt
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
留
Lưu
Giữ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:lẻn đi, lén trốn đi, chuồn
Ví dụ (3)
jùhuì聚会hái还méi没jiéshù结束,tā他jiù就qiāoqiāo悄悄kāiliū开溜le了。
Buổi tiệc vẫn chưa kết thúc, anh ấy đã âm thầm lẻn đi mất.
Before the party even ended, he quietly slipped away.
kàndào看到lǎobǎn老板liǎnsè脸色bú不duì对,tā他gǎnjǐn赶紧zhǎo找gè个jièkǒu借口kāiliū开溜。
Thấy sắc mặt ông chủ không tốt, anh ta vội vàng tìm cớ chuồn đi.
Seeing that the boss looked displeased, he quickly found an excuse to sneak off.
fàn犯le了cuòwù错误jiù就yào要yǒnggǎn勇敢miànduì面对,bù不néng能yíwèi一味xiǎng想zhe着kāiliū开溜。
Đã phạm sai lầm thì phải dũng cảm đối mặt, không thể lúc nào cũng nghĩ đến chuyện chuồn đi.
When you make a mistake, you should face it bravely instead of just thinking about slipping away.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây