绝症
—
Gợi nhớ
Từ "绝症" (jué zhèng) mang nghĩa "bệnh nan y, bệnh hiểm nghèo", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bệnh nan y, bệnh hiểm nghèo
Ví dụ (3)
医生确诊他患上了一种罕见的绝症。
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc phải một căn bệnh nan y hiếm gặp.
The doctor diagnosed him with a rare terminal illness.
尽管得了绝症,他依然保持乐观的态度。
Dù mắc bệnh hiểm nghèo, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
Despite suffering from a terminal illness, he still maintains an optimistic attitude.
科学家们正致力于研发攻克这种绝症的药物。
Các nhà khoa học đang nỗ lực nghiên cứu và phát triển loại thuốc để khắc phục căn bệnh nan y này.
Scientists are dedicated to developing drugs to conquer this incurable disease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây