ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
绝伦
jué lún
vô song, xuất chúng, tuyệt trần
Hán việt: tuyệt luân
—

Gợi nhớ

Từ "绝伦" (jué lún) mang nghĩa "vô song, xuất chúng, tuyệt trần", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 伦 (lún - luân): "luân lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 伦: Người (亻) sống theo trật tự mạch lạc (仑), đạo lý ứng xử giữa người với người, luân lý 伦.

Thành phần cấu tạo

绝伦
jué lún
vô song, xuất chúng, tuyệt trần
绝
jué • tuyệt
cắt đứt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
色
Sắc
Màu / âm đọc (bên phải)
伦
lún • luân
luân lý
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:vô song, xuất chúng, tuyệt trần
Ví dụ (3)
tā他de的shūfǎ书法yìshù艺术zàoyì造诣kānchēng堪称jīngmiàojuélún精妙绝伦。
Trình độ nghệ thuật thư pháp của ông ấy có thể nói là tinh diệu tuyệt trần.
His artistic attainment in calligraphy can be described as exquisite beyond compare.
zhè这wèi位yǎnyuán演员zài在wǔtái舞台shàng上zhǎnxiàn展现le了chāoqúnjuélún超群绝伦de的yǎnjì演技。
Diễn viên này đã thể hiện kỹ năng diễn xuất xuất chúng vô song trên sân khấu.
This actor displayed peerless acting skills on stage.
tā她de的chúyì厨艺jīngzhàn精湛juélún绝伦,zuòchū做出de的cài菜měiwèi美味wúbǐ无比。
Tay nghề nấu ăn của cô ấy vô cùng tuyệt vời, món ăn làm ra ngon không gì sánh bằng.
Her culinary skills are consummate and unmatched, and the dishes she makes are extraordinarily delicious.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây