绝伦
—
Gợi nhớ
Từ "绝伦" (jué lún) mang nghĩa "vô song, xuất chúng, tuyệt trần", kết hợp bởi 绝 (jué - tuyệt): "cắt đứt" + 伦 (lún - luân): "luân lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绝: Sợi dây tơ (纟) đang căng bỗng phai sắc đổi màu (色) rồi đứt phựt làm đôi, biểu thị sự chấm dứt, cắt đứt, tuyệt đối (绝). • Chữ 伦: Người (亻) sống theo trật tự mạch lạc (仑), đạo lý ứng xử giữa người với người, luân lý 伦.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绝伦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vô song, xuất chúng, tuyệt trần
Ví dụ (3)
他的书法艺术造诣堪称精妙绝伦。
Trình độ nghệ thuật thư pháp của ông ấy có thể nói là tinh diệu tuyệt trần.
His artistic attainment in calligraphy can be described as exquisite beyond compare.
这位演员在舞台上展现了超群绝伦的演技。
Diễn viên này đã thể hiện kỹ năng diễn xuất xuất chúng vô song trên sân khấu.
This actor displayed peerless acting skills on stage.
她的厨艺精湛绝伦,做出的菜美味无比。
Tay nghề nấu ăn của cô ấy vô cùng tuyệt vời, món ăn làm ra ngon không gì sánh bằng.
Her culinary skills are consummate and unmatched, and the dishes she makes are extraordinarily delicious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây