眷恋
—
Gợi nhớ
Từ "眷恋" (juàn liàn) mang nghĩa "lưu luyến, nhớ nhung sâu sắc", kết hợp bởi 眷 (juàn - quyến): "quyến thuộc" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眷: Dù đã cuộn hành trang lên đường (龹), đôi mắt (目) vẫn cứ ngoái nhìn lưu luyến những người thân quyến thuộc với lòng nhớ thương (眷). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 眷恋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lưu luyến, nhớ nhung sâu sắc
Ví dụ (3)
旅居国外的游子时刻眷恋着故乡。
Người con xa xứ sống ở nước ngoài luôn luôn lưu luyến quê hương.
Wanderers living abroad constantly yearn for their homeland.
他对这片土地怀有深厚的眷恋之情。
Anh ấy mang tình cảm lưu luyến sâu đậm đối với mảnh đất này.
He harbors a deep attachment to this land.
即使离开多年,她依然眷恋着旧时的时光。
Dù đã rời đi nhiều năm, cô ấy vẫn lưu luyến khoảng thời gian ngày xưa.
Even after being away for many years, she still fondly misses the old days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây