热恋
—
Gợi nhớ
Từ "热恋" (rè liàn) mang nghĩa "Đang yêu say đắm", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 热恋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đang yêu say đắm
Ví dụ (3)
这对热恋中的情侣计划在年底结婚。
Cặp đôi đang yêu nhau say đắm này lên kế hoạch kết hôn vào cuối năm.
This passionately in-love couple plans to get married at the end of the year.
他们正处于热恋阶段,每天都有说不完的话。
Họ đang ở giai đoạn yêu đương nồng nhiệt, ngày nào cũng có chuyện nói không hết.
They are in the honeymoon phase of their romance and have endless things to talk about every day.
无论经历了多少风雨,他们依然像热恋时那样甜蜜。
Cho dù trải qua bao nhiêu giông bão, họ vẫn ngọt ngào như thuở mới yêu.
No matter how many ups and downs they have been through, they are still as sweet as when they first fell deeply in love.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây