举凡
—
Gợi nhớ
Từ "举凡" (jǔ fán) mang nghĩa "phàm là, hễ là, tất cả những gì", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 凡 (fán - phàm): "nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 举凡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:phàm là, hễ là, tất cả những gì
Ví dụ (3)
举凡与工程有关的事宜,都由他负责。
Phàm là những việc liên quan đến công trình đều do anh ấy phụ trách.
He is in charge of all matters related to the project.
举凡生活中的琐事,她都打理得井井有条。
Phàm là những việc vặt vãnh trong cuộc sống, cô ấy đều sắp xếp rất ngăn nắp.
She manages every single trivial matter in daily life in perfect order.
举凡一切有助于健康的运动,他都喜欢。
Hễ là tất cả những môn thể thao có lợi cho sức khỏe thì anh ấy đều thích.
He likes every kind of sport that is beneficial to health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây