ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
非凡
fēifán
phi thường, xuất chúng, không tầm thường
Hán việt: phi phàm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "非凡" (fēifán) mang nghĩa "phi thường, xuất chúng, không tầm thường", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 凡 (fán - phàm): "nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡).

Thành phần cấu tạo

非凡
fēifán
phi thường, xuất chúng, không tầm thường
非
fēi • phi
Không
非
Bộ Phi
Hình hai cánh chim tách ra hai hướng ngược nhau
凡
fán • phàm
nói chung
凡
Bộ Phàm
Hình cái bàn phẳng đơn giản

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:phi thường, xuất chúng, không tầm thường
Ví dụ (5)
tā他zài在kēxué科学lǐngyù领域qǔdé取得le了fēifán非凡de的chéngjiù成就。
Anh ấy đã đạt được những thành tựu phi thường trong lĩnh vực khoa học.
He has made extraordinary achievements in the field of science.
miànduì面对kùnnán困难,tā她zhǎnxiàn展现chū出le了fēifán非凡de的yǒngqì勇气。
Đối mặt với khó khăn, cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường.
In the face of difficulties, she showed extraordinary courage.
zhè这wèi位yìshùjiā艺术家de的qìzhì气质xiǎnde显得shífēn十分fēifán非凡。
Khí chất của vị nghệ sĩ này tỏ ra vô cùng xuất chúng.
This artist has a remarkably distinguished bearing.
zhè这yī一tiān天duì对wǒmen我们quánjiā全家láishuō来说yìyì意义fēifán非凡。
Ngày này có ý nghĩa vô cùng phi thường đối với cả gia đình chúng tôi.
This day is of extraordinary significance to our whole family.
tā他de的yìshēng一生chōngmǎn充满le了fēifán非凡de的jīnglì经历。
Cuộc đời của ông ấy tràn ngập những trải nghiệm không tầm thường.
His life was filled with extraordinary experiences.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây