非凡
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "非凡" (fēifán) mang nghĩa "phi thường, xuất chúng, không tầm thường", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 凡 (fán - phàm): "nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 非凡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:phi thường, xuất chúng, không tầm thường
Ví dụ (5)
他在科学领域取得了非凡的成就。
Anh ấy đã đạt được những thành tựu phi thường trong lĩnh vực khoa học.
He has made extraordinary achievements in the field of science.
面对困难,她展现出了非凡的勇气。
Đối mặt với khó khăn, cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm phi thường.
In the face of difficulties, she showed extraordinary courage.
这位艺术家的气质显得十分非凡。
Khí chất của vị nghệ sĩ này tỏ ra vô cùng xuất chúng.
This artist has a remarkably distinguished bearing.
这一天对我们全家来说意义非凡。
Ngày này có ý nghĩa vô cùng phi thường đối với cả gia đình chúng tôi.
This day is of extraordinary significance to our whole family.
他的一生充满了非凡的经历。
Cuộc đời của ông ấy tràn ngập những trải nghiệm không tầm thường.
His life was filled with extraordinary experiences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây