是非
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "是非" (shìfēi) mang nghĩa "đúng sai", kết hợp bởi 是 (shì - thị): "là" + 非 (fēi - phi): "Không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 是: Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, từng bước chân (疋) đều hiện ra ngay thẳng rõ ràng, khẳng định điều đúng đắn, phải, là (是). • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thị phi, phải trái, đúng sai, chuyện đặt điều, sự tranh chấp, lời ra tiếng vào.
Ví dụ (5)
我们要有明辨是非的能力。
Chúng ta cần phải có khả năng phân biệt rõ phải trái (đúng sai).
We must have the ability to distinguish right from wrong.
他这人最喜欢搬弄是非,挑拨离间。
Người này thích nhất là đặt điều thị phi, chia rẽ tình cảm.
He loves stirring up trouble and sowing discord.
这里是是非之地,我们还是赶紧离开吧。
Nơi này là chốn thị phi (rắc rối), chúng ta mau chóng rời đi thôi.
This is a troublesome place, so we'd better leave quickly.
在大是大非面前,我们必须立场坚定。
Trước những vấn đề đúng sai mang tính nguyên tắc lớn, chúng ta phải giữ vững lập trường.
In matters of major principle, we must stand firm.
我不愿卷入这起家庭是非之中。
Tôi không muốn bị cuốn vào những tranh chấp (thị phi) của gia đình này.
I don't want to get involved in this family dispute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây